Liên Kết

Header Ads

Báo giá 1m2 vách Thạch cao 2027 tại Hà Nội và Tphcm Sài Gòn theo mét vuông hoàn thiện trọn gói

Báo giá 1m2 vách Thạch cao 2027 tại Hà Nội và Tphcm Sài Gòn theo mét vuông hoàn thiện trọn gói

Vách thạch cao là gì?
Vách thạch cao (hay tường thạch cao) là giải pháp xây dựng hiện đại sử dụng hệ khung xương chịu lực kết hợp cùng các tấm thạch cao để phân chia không gian, thay thế cho tường gạch truyền thống. Dưới đây là thông tin chi tiết về phân loại, ứng dụng, ưu nhược điểm và tuổi thọ của vách thạch cao.

1. Phân loại vách thạch cao
Vách thạch cao thường được chia theo cấu tạo hoặc theo chức năng chuyên dụng:
Theo cấu tạo thi công:
  • Vách thạch cao 1 mặt: Chỉ gồm tấm thạch cao phủ một bên khung xương. Dùng để ốp tường bê tông nhằm che khuyết điểm, đi đường điện nước hoặc trang trí nội thất.
  • Vách thạch cao 2 mặt: Tấm thạch cao phủ đều cả hai bên khung xương. Dùng để ngăn đôi phòng, có vai trò giống như một bức tường gạch ngăn không gian. 
Theo chức năng và đặc tính tấm:
  • Vách thạch cao tiêu chuẩn: Dùng cho không gian phòng khách, phòng ngủ thông thường đòi hỏi tính thẩm mỹ cao.
  • Vách thạch cao chống ẩm / chịu nước: Lõi thạch cao được tích hợp phụ gia ngăn ẩm, chuyên dùng cho nhà vệ sinh, phòng bếp hoặc khu vực có độ ẩm cao.
  • Vách thạch cao cách âm / tiêu âm: Tấm thạch cao có cấu trúc đục lỗ hoặc kết hợp bông thủy tinh bên trong để giảm truyền âm và triệt tiêu tiếng vang.
  • Vách thạch cao chống cháy: Sử dụng tấm có lõi sợi thủy tinh và phụ gia chuyên dụng, cho khả năng chịu lửa từ 30 phút đến hơn 120 phút.
2. Ứng dụng của vách thạch cao
Vách thạch cao được ứng dụng rất rộng rãi trong mọi loại công trình nhờ tính linh hoạt: 
  • Nhà ở dân dụng, chung cư: Chia phòng ngủ, phòng khách, phòng bếp, phòng thờ mà không làm nặng móng nhà.
  • Văn phòng, tòa nhà thương mại: Làm vách ngăn phòng làm việc, phòng họp để tạo các module làm việc độc lập, dễ dàng thay đổi cấu trúc khi cần thiết.
  • Phòng thu âm, quán karaoke, rạp phim: Ứng dụng hệ vách cách âm, tiêu âm chuyên dụng để đảm bảo chất lượng âm thanh và hạn chế tiếng ồn ra bên ngoài.
  • Nhà kho, nhà xưởng: Sử dụng làm vách ngăn chống cháy cho các khu vực lưu trữ hàng hóa dễ bén lửa. 
3. So sánh Ưu điểm & Nhược điểm
Để giúp bạn dễ hình dung so với tường gạch truyền thống, dưới đây là ma trận so sánh các đặc tính thực tế: 
Đặc tínhVách thạch caoTường gạch truyền thống
Trọng lượngRất nhẹ (chỉ bằng khoảng 12% so với tường gạch) giúp giảm tải trọng móng.Nặng, áp lực lớn lên kết cấu dầm móng.
Thời gian thi côngNhanh chóng, sạch sẽ, lắp ráp khô không cần chờ vữa khô.Lâu hơn, bụi bẩn, phải trát vữa và chờ khô nhiều ngày.
Độ linh hoạtDễ tháo dỡ, di chuyển hoặc tạo hình cong, giật cấp trang trí.Cố định, đập phá tốn kém và ảnh hưởng kết cấu chung.
Khả năng chịu nướcKỵ nước, nếu ngấm nước dễ bị ố vàng, mục nát (trừ loại chống ẩm chuyên dụng).Chịu nước tốt, bền vững trước mưa ẩm kéo dài.
Khả năng treo vật nặngHạn chế, cần xác định vị trí khung xương chịu lực trước khi treo tivi, tủ bếp.Treo vật nặng thoải mái ở bất kỳ vị trí nào bằng vít nở.
Khả năng chịu lực va đậpKém hơn, dễ bị lõm hoặc thủng nếu chịu lực tác động quá mạnh bằng vật cứng.Chịu va đập rất tốt, độ đặc chắc cao.
4. Tuổi thọ của vách thạch cao là bao nhiêu?
Tuổi thọ trung bình của vách thạch cao dao động từ 15 đến 25 năm. Độ bền cụ thể phụ thuộc lớn vào ba yếu tố chính: 
  1. Vật liệu sử dụng: Khung xương có độ dày tiêu chuẩn (như khung mạ kẽm chính hãng của các thương hiệu uy tín như Vĩnh Tường hay Knauf) phối hợp với tấm thạch cao phù hợp sẽ cho độ bền tối ưu.
  2. Kỹ thuật thi công: Tay nghề thợ xử lý mối nối mối ráp, bắn vít đúng khoảng cách và sử dụng băng keo lưới chuyên dụng giúp vách chống nứt và cong vênh tốt hơn.
  3. Môi trường sống: Nếu vách đặt ở nơi khô ráo, thoáng mát, tuổi thọ có thể kéo dài trên 25 năm, thậm chí 30 năm. Ngược lại, nếu lắp đặt tấm thạch cao tiêu chuẩn ở nơi bị rò rỉ nước hoặc ẩm mốc kéo dài, vách có thể xuống cấp chỉ sau 3–5 năm sử dụng. 

Giá 1m2 vách thạch cao
Giá thi công vách thạch cao ngăn phòng và ốp tường thạch cao dao động từ 240.000 đến 600.000 VNĐ/m² đối với phần thô, và từ 240.000 đến 690.000 VNĐ/m² nếu tính cả sơn bả hoàn thiện. Mức giá cụ thể phụ thuộc lớn vào việc thi công vách 1 mặt (ốp tường) hay vách 2 mặt (ngăn phòng), chất lượng hệ khung xương và tính năng của tấm thạch cao.
Dưới đây là bảng tổng hợp chi phí thi công trọn gói theo từng hạng mục phổ biến:
Bảng giá vách thạch cao ngăn phòng và ốp tường theo m²
Hạng mục thi côngQuy cách vật tư (Khung + Tấm 9mm)Đơn giá phần thô (VNĐ/m²)Đơn giá hoàn thiện sơn bả (VNĐ/m²)
Vách 1 mặt (Ốp tường chống ẩm, che khuyết điểm)Khung xương thường / Hà Nội + Tấm tiêu chuẩn150.000 – 170.000240.000 – 260.000
Khung xương Vĩnh Tường + Tấm tiêu chuẩn170.000 – 190.000260.000 – 280.000
Khung xương Vĩnh Tường + Tấm chịu ẩm190.000 – 210.000280.000 – 300.000
Vách 2 mặt (Ngăn chia phòng)Khung xương thường / Hà Nội + Tấm tiêu chuẩn220.000 – 250.000310.000 – 340.000
Khung xương Vĩnh Tường + Tấm tiêu chuẩn250.000 – 280.000340.000 – 370.000
Khung xương Vĩnh Tường + Tấm chịu ẩm280.000 – 310.000370.000 – 400.000
Vách cách âm / Chống cháy đặc biệtKhung Vĩnh Tường + Tấm chống cháy/Cách âm bông thủy tinh350.000 – 500.000450.000 – 600.000
Lưu ý: Bảng giá trên mang tính chất tham khảo, đã bao gồm vật tư và nhân công lắp đặt cố định tại công trình. 
Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp tới chi phí thi công
Chi phí làm vách hoặc ốp tường thạch cao không cố định mà biến động dựa trên 5 yếu tố cốt lõi sau:
  • Loại vách thi công (1 mặt hay 2 mặt): Vách ốp tường (1 mặt) chỉ tốn vật tư tấm thạch cao và nhân công bằng một nửa so với vách ngăn phòng (2 mặt) nên giá thành luôn rẻ hơn đáng kể. 
  • Thương hiệu và chất lượng vật tư:
    • Khung xương: Các hệ khung xương cao cấp như Vĩnh Tường luôn có giá cao hơn các dòng khung xương phổ thông hoặc khung Hà Nội từ 20.000 – 40.000 VNĐ/m² nhờ độ dày và khả năng chịu lực vượt trội.
    • Tấm thạch cao: Tấm chịu ẩm, chịu nước hoặc tấm chống cháy chuyên dụng (như Gyproc, Knauf) sẽ có giá phôi tấm cao hơn từ 20.000 – 100.000 VNĐ/m² so với tấm tiêu chuẩn thông thường.
  • Yêu cầu kỹ thuật gia tăng (Cách âm, Cách nhiệt): Nếu bạn muốn ngăn phòng ngủ hoặc phòng karaoke cần không gian yên tĩnh, việc cộng thêm vật liệu tiêu âm cách âm (bông thủy tinh, cao su non) vào lõi vách sẽ làm chi phí tăng thêm từ 40.000 – 80.000 VNĐ/m².
  • Khối lượng và diện tích thi công: Diện tích mặt bằng cần làm càng lớn, đơn giá trên mỗi m² càng được ưu đãi sâu (giảm từ 10% - 15%) do đơn vị thi công tối ưu được chi phí vận chuyển và khấu hao vật tư thừa. Ngược lại, các công trình nhỏ lẻ dưới 30m² thường bị tính theo giá khoán trọn gói cao hơn.
  • Vị trí và địa hình thi công: Thi công tại các căn hộ chung cư cao tầng (tốn thời gian vận chuyển bốc vác vật tư qua thang máy) hoặc các địa hình chật hẹp, ngõ sâu sẽ có chi phí nhân công nhỉnh hơn so với các mặt bằng nhà phố tầng trệt rộng rãi.

Dịch vụ làm vách thạch cao trọn gói
Dịch vụ thuê thợ làm vách thạch cao ngăn phòng và ốp tường thạch cao tại Hà Nội là gói dịch vụ thi công trọn gói hoặc theo nhân công nhằm chia không gian, cải tạo tường cũ nhanh chóng với mức giá phổ biến từ 240.000đ – 650.000đ/m² tùy loại khung xương và tấm.
Ưu điểm của dịch vụ
  • Thi công nhanh chóng: Đội thợ sẵn sàng khảo sát và đi làm ngay trong ngày theo yêu cầu tại khu vực Hà Nội.
  • Chất lượng thẩm mỹ: Thợ làm tỉ mỉ, đi khung chắc chắn, bắn mí phẳng đẹp, xử lý mối nối và sơn bả gọn gàng, sạch sẽ trước khi bàn giao.
  • Tiết kiệm chi phí: Giá thành rẻ hơn tường gạch truyền thống, tối ưu chi phí vật tư và nhân công.
Quy trình làm việc chuẩn
  1. Tiếp nhận yêu cầu: Khảo sát kích thước, lắng nghe mong muốn ngăn phòng hay ốp tường.
  2. Báo giá & Tư vấn: Lên phương án vật liệu (khung xương Vĩnh Tường, tấm chịu ẩm/chống cháy) và báo giá chi tiết theo m².
  3. Thi công: Lắp đặt khung xương, bắn tấm thạch cao, xử lý chống thấm/cách âm (nếu có) và bả sơn hoàn thiện.
  4. Nghiệm thu & Bảo hành: Dọn dẹp sạch sẽ, bàn giao công trình và viết phiếu bảo hành khung xương, tấm thạch cao dài hạn.
Danh sách các quận huyện tại Hà Nội
Thủ đô Hà Nội có tổng cộng 30 đơn vị hành chính cấp huyện: 
  • 12 Quận: Hoàn Kiếm, Ba Đình, Đống Đa, Hai Bà Trưng, Tây Hồ, Cầu Giấy, Thanh Xuân, Hoàng Mai, Long Biên, Hà Đông, Bắc Từ Liêm, Nam Từ Liêm.
  • 17 Huyện: Gia Lâm, Đông Anh, Sóc Sơn, Mê Linh, Ba Vì, Phúc Thọ, Thạch Thất, Quốc Oai, Chương Mỹ, Đan Phượng, Hoài Đức, Thanh Oai, Mỹ Đức, Ứng Hòa, Thường Tín, Phú Xuyên, Thanh Trì.
  • 1 Thị xã: Sơn Tây.
Danh sách các quận huyện tại TP. Hồ Chí Minh (Sài Gòn)
Thành phố Hồ Chí Minh có tổng cộng 22 đơn vị hành chính cấp huyện:
  • 1 Thành phố trực thuộc: Thành phố Thủ Đức.
  • 16 Quận: Quận 1, Quận 3, Quận 4, Quận 5, Quận 6, Quận 7, Quận 8, Quận 10, Quận 11, Quận 12, Quận Tân Bình, Quận Tân Phú, Quận Bình Tân, Quận Gò Vấp, Quận Phú Nhuận, Quận Bình Thạnh.
  • 5 Huyện: Hóc Môn, Củ Chi, Bình Chánh, Nhà Bè, Cần Giờ.