Liên Kết

Header Ads

Báo giá Sửa Chữa Trần Nhựa Nano tại Đông Anh, Sóc Sơn 2026 theo mét vuông hoàn thiện trọn gói

 Báo giá Sửa Chữa Trần Nhựa Nano tại Đông Anh, Sóc Sơn 2026 theo mét vuông hoàn thiện trọn gói

Sửa chữa trần nhựa là gì?

Sửa chữa trần nhựa là quá trình khắc phục các hư hỏng của trần nhà làm bằng nhựa (PVC, PU) như ố vàng, cong vênh, nứt nẻ, thấm dột hoặc mục nát, bằng cách thay thế các tấm nhựa bị hỏng, sửa chữa khung xương, xử lý chống thấm, hoặc lắp đặt phào chỉ mới để khôi phục thẩm mỹ và chức năng, phổ biến nhất là sửa trần thả tiện tháo lắp và bảo trì.
Các loại sửa chữa trần nhựa phổ biến:
  • Sửa trần bị thấm nước/ẩm mốc: Xử lý nguyên nhân thấm dột từ mái nhà, sau đó thay tấm nhựa mới hoặc làm mới khu vực bị ảnh hưởng.
  • Thay tấm nhựa bị cong vênh/bạc màu: Tháo các tấm nhựa cũ, bạc màu hoặc bị biến dạng và lắp tấm nhựa mới (PVC, Nano giả gỗ, giả đá) vào khung xương.
  • Sửa chữa trần nhựa thả: Do hệ trần thả có các ô vuông nhỏ (600x600mm) dễ dàng tháo lắp, việc sửa chữa rất tiện lợi, chỉ cần thay tấm hoặc làm vệ sinh khung xương bên trên.
  • Lắp đặt phào cổ trần: Lắp thêm phào nhựa (PVC, PU) ở góc tường-trần để che khuyết điểm, tạo điểm nhấn thẩm mỹ và làm trần nhà sang trọng hơn.
  • Sửa chữa hệ thống khung xương: Kiểm tra và gia cố, thay thế thanh xương (nhôm/kẽm) bị gãy, hỏng để đảm bảo kết cấu đỡ tấm trần. 
Khi nào cần sửa chữa:
  • Trần bị ố vàng, phai màu do thời gian sử dụng lâu dài.
  • Có dấu hiệu thấm dột, ố vàng, hoặc bị mục nát.
  • Tấm trần bị cong vênh, xập xệ, rơi rớt.
  • Muốn thay đổi mẫu mã, hoa văn trần nhà. 
Lợi ích của việc sửa chữa:
  • Khôi phục vẻ đẹp thẩm mỹ cho không gian nội thất.
  • Bảo vệ kết cấu trần nhà khỏi tác động môi trường.
  • Tăng cường khả năng cách nhiệt, cách âm (tùy loại trần).
  • Tiết kiệm chi phí và thời gian hơn so với làm trần mới hoàn toàn (đối với sửa chữa cục bộ). 



Các loại trần nhựa cần Sửa chữa
Các loại trần nhựa cần sửa chữa phổ biến vào năm 2026 thường là trần nhựa PVC (thả và ốp), trần nhựa Nano do các vấn đề về phai màu, ố vàng, cong vênh, hoặc bị tác động mạnh; các loại trần nhựa có tuổi thọ thấp (khoảng 8-10 năm), dễ bám bẩn và khó làm sạch; và các trần cần sửa chữa hệ thống điện nước bên trong, đặc biệt là loại trần thả (trần nổi) dễ dàng tháo lắp bảo trì.
Các loại trần nhựa và vấn đề thường gặp cần sửa chữa:
  1. Trần nhựa PVC (Thả & Ốp):
    • Vấn đề: Dễ bị phai màu, ố vàng, cong vênh, lõm bề mặt (đặc biệt loại giá rẻ, chất lượng thấp), dễ bám bẩn và khó vệ sinh theo thời gian.
    • Sửa chữa: Thay thế các tấm bị hỏng, lau chùi chuyên sâu hoặc sơn lại (tùy loại).
  2. Trần nhựa Nano (Nano chìm):
    • Vấn đề: Dù bền hơn, nhưng các tấm có thể bị trầy xước, hoặc cần sửa chữa hệ thống đèn LED âm trần.
    • Sửa chữa: Thay tấm bị hỏng, xử lý vấn đề về điện chiếu sáng, bảo dưỡng bề mặt.
  3. Trần nhựa Lam Sóng:
    • Vấn đề: Tuổi thọ thấp hơn các loại khác (8-10 năm), dễ bám bẩn và có thể không còn đẹp mắt sau thời gian dài sử dụng.
    • Sửa chữa: Thường cần thay mới để đảm bảo tính thẩm mỹ.
  4. Trần nhựa có cấu trúc phức tạp (Giật cấp):
    • Vấn đề: Các hệ thống giật cấp có thể lộ khuyết điểm hoặc cần nâng cấp để phù hợp xu hướng 2026, và việc sửa chữa có thể phức tạp hơn.
    • Sửa chữa: Thiết kế lại hoặc làm mới các cấp độ, tích hợp đèn trang trí hiện đại hơn. 
Lưu ý quan trọng cho việc sửa chữa năm 2026:
  • Kiểm tra hệ thống điện nước: Nhiều trần nhựa che giấu đường dây điện, nước, nên khi sửa chữa trần cần kiểm tra luôn các hệ thống này.
  • Ưu tiên loại dễ bảo trì: Các loại trần thả (trần nổi) rất tiện lợi cho việc bảo trì, sửa chữa hệ thống phía trên.
  • Cân nhắc chất lượng vật liệu: Các vật liệu như nhựa Nano, tấm ốp PVC cao cấp có độ bền và tính thẩm mỹ cao hơn, giảm nhu cầu sửa chữa thường xuyên. 



Giá các loại trần nhựa cần Sửa chữa
Năm 2026, giá trần nhựa trọn gói (vật tư + công thợ) tại Hà Nội và các khu vực lân cận dao động từ 150.000 – 950.000 VNĐ/m², tùy loại trần (thả, Nano, lam sóng), chất liệu (PVC, WPC), mẫu mã (phẳng, 3D, giả gỗ), khung xương (thường, Vĩnh Tường), và độ phức tạp (giật cấp). Trần thả phổ thông có giá rẻ nhất (khoảng 150k-250k/m²), trong khi trần Nano, lam sóng cao cấp hoặc giật cấp có giá cao hơn (300k-950k/m²), với tiền công riêng có thể từ 50.000 - 200.000 VNĐ/m².
Bảng giá tham khảo các loại trần nhựa (Vật tư + Nhân công trọn gói 2026)
  • Trần nhựa thả 60x60 (Ô vuông):
    • Phổ thông: 150.000 – 250.000 VNĐ/m² (tấm thường + khung thường).
    • Trung cấp/Cao cấp: 200.000 – 280.000 VNĐ/m² (tấm có hoa văn/xốp cách nhiệt + khung Vĩnh Tường).
  • Trần nhựa Nano/Giả gỗ:
    • Phổ biến: 300.000 – 600.000 VNĐ/m² (tùy mẫu mã và độ phức tạp).
    • Cao cấp (Giật cấp): 800.000 – 950.000 VNĐ/m² (cho các thiết kế phức tạp).
  • Trần nhựa Lam sóng (Trong nhà/Ngoài trời):
    • Cao cấp: 400.000 – 950.000 VNĐ/m² (tùy loại và khu vực sử dụng). 
Tiền công thợ (Nếu tách riêng)
  • Nhân công: Khoảng 70.000 – 190.000 VNĐ/m² (cho trần thả), có thể cao hơn tùy độ phức tạp.
Lưu ý quan trọng
  • Giá cả thay đổi: Giá có thể khác nhau giữa các quận/huyện và nhà cung cấp, nên cần khảo sát thực tế.
  • Yếu tố ảnh hưởng: Chất liệu tấm (PVC, WPC), mẫu mã (trơn, 3D, giả gỗ), loại khung (thường, Vĩnh Tường), và thiết kế (phẳng, giật cấp) là các yếu tố chính quyết định giá.
  • Sửa chữa: Chi phí sửa chữa cũng tương tự, tùy thuộc mức độ hư hỏng và loại vật liệu cần thay thế, có thể tính theo m² hoặc theo hạng mục sửa chữa. 


Thuê thợ sửa chưa các loại trần nhựa
Để thuê thợ sửa trần nhựa uy tín, bạn cần tìm đơn vị có kinh nghiệm, tay nghề cao, sản phẩm đa dạng và dịch vụ tốt, tham khảo người quen, và quy trình sửa chữa/lắp đặt thường gồm khảo sát, chuẩn bị bề mặt, thi công theo thiết kế (trần thả, giật cấp, nano) và hoàn thiện, đảm bảo chọn đúng thợ có chuyên môn về các loại trần nhựa như PVC hay Nano để có kết quả đẹp và bền.
Cách tìm thợ sửa chữa trần nhựa uy tín
  • Tham khảo & Lời giới thiệu: Hỏi người quen, bạn bè đã sửa hoặc làm trần nhựa để có địa chỉ đáng tin cậy.
  • Tìm kiếm online: Tìm kiếm các đơn vị có website, Fanpage, hình ảnh công trình thực tế và đánh giá tốt (ví dụ: Thạch cao Luật Thiên, Thành Trung).
  • Kiểm tra kinh nghiệm: Chọn thợ có kinh nghiệm lâu năm, hiểu biết về các loại trần nhựa (trần thả, trần giật cấp, trần Nano).
  • Đánh giá dịch vụ: Đơn vị có tư vấn nhiệt tình, báo giá minh bạch, dịch vụ lắp đặt và bảo hành tốt là tiêu chí quan trọng. 
Quy trình sửa chữa/thi công trần nhựa cơ bản
  1. Khảo sát & Thiết kế: Thợ đến đo đạc, đánh giá hiện trạng và lên phương án thiết kế (trần phẳng, giật cấp, hoa văn) phù hợp không gian.
  2. Chuẩn bị bề mặt: Làm sạch trần cũ, xử lý các vấn đề như thấm dột (nếu có).
  3. Lắp đặt khung xương: Lắp khung chịu lực (thường bằng sắt hoặc thép) theo thiết kế.
  4. Lắp tấm trần: Lắp các tấm trần nhựa (PVC, Nano, Lam sóng) vào khung, cắt ghép chi tiết.
  5. Hoàn thiện: Xử lý các góc cạnh, khe hở, đảm bảo thẩm mỹ, vệ sinh khu vực thi công. 
Các loại trần nhựa phổ biến
  • Trần thả: Dùng tấm 60x60cm, dễ lắp đặt, sửa chữa, thường có giá vật tư/nhân công hợp lý.
  • Trần nhựa giả gỗ/Nano: Vật liệu tấm nhựa vân gỗ, độ bền cao, chống ẩm tốt, thẩm mỹ hiện đại.
  • Trần giật cấp: Tạo nhiều tầng, nhiều hoa văn, phù hợp với không gian cầu kỳ hơn. 
Lời khuyên: Hãy yêu cầu thợ báo giá trọn gói vật tư và nhân công, và hỏi rõ về bảo hành sản phẩm, dịch vụ để đảm bảo quyền lợi. 

Huyện Đông Anh (cũ) đã được sắp xếp lại đơn vị hành chính (ĐVHC) từ ngày 1/7/2025, giảm từ 24 ĐVHC xuống còn 5 xã mới: Đông Anh, Phúc Thịnh, Thư Lâm, Thiên Lộc, Vĩnh Thanh. Các xã cũ như Cổ Loa, Đông Hội, Mai Lâm, Uy Nỗ, Việt Hùng, Dục Tú, Xuân Canh, Vĩnh Ngọc, Tiên Dương, Liên Hà, Tàm Xá, Kim Chung, Kim Nỗ, Đại Mạch, Hải Bối, Nguyên Khê, Thụy Lâm, Vân Hà, Vân Nội, Bắc Hồng, Nam Hồng, Võng La, Xuân Nộn và Thị trấn Đông Anh cũ đã sáp nhập để hình thành nên 5 xã mới này, giữ lại nhiều giá trị lịch sử, văn hóa, đặt tên theo các vùng đất truyền thống. 
Sự hình thành 5 xã mới:
  1. Xã Đông Anh: Sáp nhập Cổ Loa, Đông Hội, Mai Lâm và phần lớn các xã Uy Nỗ, Việt Hùng, Dục Tú, Xuân Canh, một phần Vĩnh Ngọc, Tiên Dương, Liên Hà, Tàm Xá, Xuân Nộn và Thị trấn Đông Anh cũ.
  2. Xã Phúc Thịnh: Sáp nhập Bắc Hồng, Nam Hồng, Vân Nội, phần lớn Thị trấn Đông Anh, Nguyên Khê, Tiên Dương, một phần Xuân Nộn, Vĩnh Ngọc.
  3. Xã Thư Lâm: Sáp nhập Thụy Lâm, Vân Hà, phần lớn Xuân Nộn, Thị trấn Đông Anh, Liên Hà, Dục Tú, Nguyên Khê, Uy Nỗ, Việt Hùng.
  4. Xã Thiên Lộc: Sáp nhập Đại Mạch, Kim Chung, Kim Nỗ, Võng La và một phần Hải Bối, Tiền Phong (Mê Linh).
  5. Xã Vĩnh Thanh: Sáp nhập Hải Bối, Vĩnh Ngọc, Tàm Xá, một phần Xuân Canh, Kim Chung, Kim Nỗ. 
Lý do đặt tên:
  • Tên gọi mới kế thừa và phát huy giá trị văn hóa, lịch sử của vùng đất, giúp người dân dễ dàng nhận diện, giữ gìn bản sắc địa phương. 
Kết quả:
  • Sau sắp xếp, huyện Đông Anh còn 5 xã với quy mô diện tích và dân số lớn hơn, đảm bảo tiêu chuẩn theo quy định, hướng tới mục tiêu lên quận trong tương lai. 
Huyện Sóc Sơn (Hà Nội) còn lại 5 xã mới là Sóc Sơn, Nội Bài, Kim Anh, Đa Phúc, và Trung Giã, thay thế cho 25 xã cũ, bao gồm việc sáp nhập nhiều xã cũ để tạo thành các đơn vị mới này, nhằm hướng tới mô hình đô thị thông minh.
Chi tiết các xã mới:
  1. Xã Sóc Sơn: Sáp nhập toàn bộ thị trấn Sóc Sơn, các xã Phù Linh, Tân Minh, Tiên Dược, Đông Xuân, Phù Lỗ và phần lớn diện tích, dân số của Mai Đình, Quang Tiến, Phú Minh.
  2. Xã Đa Phúc: Sáp nhập các xã Tân Hưng, Bắc Phú, Việt Long, Xuân Giang, Kim Lũ, Xuân Thu, Đức Hòa.
  3. Xã Nội Bài: Sáp nhập các xã Hiền Ninh, Thanh Xuân, Phú Cường và phần còn lại của các xã Mai Đình, Phú Minh, Quang Tiến.
  4. Xã Trung Giã: Sáp nhập các xã Bắc Sơn, Nam Sơn, Hồng Kỳ, Trung Giã.
  5. Xã Kim Anh: Sáp nhập các xã Minh Trí, Minh Phú, Tân Dân. 
Các xã cũ bị sáp nhập (ví dụ):
  • Thị trấn Sóc Sơn, Phù Linh, Tân Minh, Tiên Dược, Đông Xuân, Phù Lỗ, Mai Đình, Quang Tiến, Phú Minh (sáp nhập vào xã Sóc Sơn).
  • Tân Hưng, Bắc Phú, Việt Long, Xuân Giang, Kim Lũ, Xuân Thu, Đức Hòa (sáp nhập vào xã Đa Phúc).
  • Hiền Ninh, Thanh Xuân, Phú Cường (sáp nhập vào xã Nội Bài).
  • Bắc Sơn, Nam Sơn, Hồng Kỳ, Trung Giã (sáp nhập vào xã Trung Giã).
  • Minh Trí, Minh Phú, Tân Dân (sáp nhập vào xã Kim Anh).